Phép dịch "Quercia" thành Tiếng Việt
Sồi, sồi, cây sồi là các bản dịch hàng đầu của "Quercia" thành Tiếng Việt.
Quercia
-
Sồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Quercia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
quercia
noun
feminine
ngữ pháp
-
sồi
nounPosiziona il mazzo di carte sul tavolo di quercia.
Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
-
cây sồi
C'e'un barbagianni, la'fuori tra le querce, che caccia un topo.
Có một con cú đang săn chuột trên cái cây sồi kia.
-
gỗ sồi
Posiziona il mazzo di carte sul tavolo di quercia.
Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kết thật
- sói
- 結實
Hình ảnh có "Quercia"
Các cụm từ tương tự như "Quercia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bạc má sồi
Thêm ví dụ
Thêm