Phép dịch "quark" thành Tiếng Việt

quark, Quark, phó mát tươi là các bản dịch hàng đầu của "quark" thành Tiếng Việt.

quark noun masculine ngữ pháp

Particella elementare che forma i protoni e i neutroni.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quark

    Particella elementare che forma i protoni e i neutroni.

    I quark sono tenuti insieme da altre cose chiamati gluoni.

    Hạt quark dính với nhau bởi các thứ khác có tên gluon.

  • Quark

    hạt cơ bản sơ cấp

    I quark sono tenuti insieme da altre cose chiamati gluoni.

    Hạt quark dính với nhau bởi các thứ khác có tên gluon.

  • phó mát tươi

  • phó-mát tươi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "quark"

Các cụm từ tương tự như "quark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch