Phép dịch "quarantesimo" thành Tiếng Việt

thứ bốn mươi, hạng bốn mươi là các bản dịch hàng đầu của "quarantesimo" thành Tiếng Việt.

quarantesimo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thứ bốn mươi

  • hạng bốn mươi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quarantesimo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "quarantesimo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch