Phép dịch "quaderno" thành Tiếng Việt

máy tính xách tay, quyển vở, tập san là các bản dịch hàng đầu của "quaderno" thành Tiếng Việt.

quaderno noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • máy tính xách tay

  • quyển vở

    noun

    Russell mise con cura le sue due matite e il quaderno nella cartella.

    Russell cẩn thận nhét hai cây bút chì và quyển vở vào trong cặp sách của nó.

  • tập san

  • vở

    noun

    Russell mise con cura le sue due matite e il quaderno nella cartella.

    Russell cẩn thận nhét hai cây bút chì và quyển vở vào trong cặp sách của nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quaderno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "quaderno"

Thêm

Bản dịch "quaderno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch