Phép dịch "qua" thành Tiếng Việt

tại đây, đây, nơi đây là các bản dịch hàng đầu của "qua" thành Tiếng Việt.

qua adverb

Questo luogo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tại đây

    Ecco qua, ho finito. Grazie mille.

    Tôi xin được kết thúc tại đây. Cảm ơn các bạn rất nhiều.

  • đây

    noun

    Posso fare qua una prenotazione?

    Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?

  • nơi đây

    noun

    Dopo, il vescovo ci ha chiesto cosa avevamo provato qua.

    Sau khi tham quan xong, vị giám trợ hỏi chúng tôi cảm thấy như thế nào ở nơi đây.

  • ở đây

    noun

    Posso fare qua una prenotazione?

    Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qua " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "qua" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch