Phép dịch "putrefatto" thành Tiếng Việt

thối rữa, thối là các bản dịch hàng đầu của "putrefatto" thành Tiếng Việt.

putrefatto adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thối rữa

    che sul fondo degli oceani c'è carne putrefatta.

    chỉ ra các xác thối rữa ở đáy của đại dương.

  • thối

    adjective

    che sul fondo degli oceani c'è carne putrefatta.

    chỉ ra các xác thối rữa ở đáy của đại dương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " putrefatto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "putrefatto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch