Phép dịch "puro" thành Tiếng Việt

nguyên chất, thuần túy, trong là các bản dịch hàng đầu của "puro" thành Tiếng Việt.

puro adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nguyên chất

    adjective

    Diversamente dagli altri ritrovamenti, il suo scheletro era di cristallo puro

    Không giống như những cái trước đó, bộ xương là pha lê nguyên chất

  • thuần túy

    adjective

    E se ci fosse una forma pura di giustizia?

    Nếu có một dạng thức thuần túy của công lý?

  • trong

    adjective

    Noi vogliamo che le nostre offerte siano complete e pure.

    Chúng ta muốn dâng lên một của lễ dâng trọn vẹn và trong sạch.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trong sạch
    • chỉ là
    • hoàn toàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "puro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "puro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch