Phép dịch "pure" thành Tiếng Việt
cũng, dù là, nhưng là các bản dịch hàng đầu của "pure" thành Tiếng Việt.
pure
adjective
conjunction
adverb
feminine
ngữ pháp
-
cũng
adverbC’è la possibilità di servire nella comunità come pure da casa.
Có những cơ hội để phục vụ trong cộng đồng cũng như từ nhà.
-
dù là
-
nhưng
conjunctionRicordate che il Signore vi chiede di essere puri, non di essere perfetti.
Xin nhớ rằng, Chúa đòi hỏi các em phải trong sạch nhưng không hoàn hảo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhưng mà
- nào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ là · hoàn toàn · nguyên chất · thuần túy · trong · trong sạch
-
toán học thuần túy
-
Tịnh độ tông
-
hóa chất
-
Plain text
Thêm ví dụ
Thêm