Phép dịch "punto" thành Tiếng Việt

điểm, nơi, chỗ là các bản dịch hàng đầu của "punto" thành Tiếng Việt.

punto verb noun masculine ngữ pháp

Posizione all'interno di un sistema di riferimento (determinata tramite un rilevamento). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • điểm

    noun

    Ente geometrico fondamentale

    Non posso essere d'accordo con voi su quel punto.

    Tôi không thể đồng ý với bạn về điểm này.

  • nơi

    noun

    George, nello Utah, che diventò un celebre punto di ritrovo.

    George, Utah, và đã trở thành một nơi gặp gỡ nổi tiếng.

  • chỗ

    noun

    Poi, a sorpresa, sono giunta di nuovo al punto di partenza.

    Rồi, đột nhiên, tôi trở lại chỗ tôi đã bắt đầu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoàn toàn không
    • không chút nào
    • lúc
    • mũi
    • mặt
    • phương
    • vấn đề
    • địa điểm
    • chút
    • chấm
    • dấu chấm
    • không
    • không có gì
    • tí teo
    • tí tẹo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " punto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "punto"

Các cụm từ tương tự như "punto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "punto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch