Phép dịch "protestare" thành Tiếng Việt
cam đoan, phản kháng là các bản dịch hàng đầu của "protestare" thành Tiếng Việt.
protestare
verb
ngữ pháp
Esprimere lamentele, scontento, dispiacere o infelicità. [..]
-
cam đoan
-
phản kháng
Allora, sono felice che tu prenda nota della mia protesta.
Cho nên tôi vui vì ông đã lắng nghe lời phản kháng của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " protestare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "protestare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cải cách Kháng Cách
-
sự cam đoan · sự kháng nghị · sự phản kháng
Thêm ví dụ
Thêm