Phép dịch "promontorio" thành Tiếng Việt

mũi đất là bản dịch của "promontorio" thành Tiếng Việt.

promontorio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mũi đất

    Una volta superato il promontorio di Salmone, sulla punta orientale di Creta, le cose migliorarono un po’.

    Khi con tàu đi qua mũi đất của Sa-môn tại phía đông đảo Cơ-rết, mọi chuyện đã đỡ hơn một chút.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " promontorio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "promontorio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch