Phép dịch "prisma" thành Tiếng Việt
lăng kính, lăng trụ, Hình lăng trụ là các bản dịch hàng đầu của "prisma" thành Tiếng Việt.
prisma
noun
masculine
ngữ pháp
-
lăng kính
noun -
lăng trụ
noun -
Hình lăng trụ
Figura geometrica tridimensionale
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prisma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm