Phép dịch "principe" thành Tiếng Việt

hoàng tử, hoàng thân, vương là các bản dịch hàng đầu của "principe" thành Tiếng Việt.

principe noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hoàng tử

    noun

    La rivolta ha inizio con il principe Charles.

    Cuộc nổi dậy bắt đầu từ hoàng tử Charles.

  • hoàng thân

    noun

    Ciascuno stato godeva di una certa autonomia ed era governato da un principe.

    Mỗi lãnh thổ được bán tự trị bởi một hoàng thân.

  • vương

    noun

    tước hiệu

    Temo che questo aumenti le voci sui poteri di magia nera del principe.

    Thần e điều này sẽ làm lan truyền tin đồn về phép thuật hắc ám của Vương công.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " principe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "principe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "principe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch