Phép dịch "principe" thành Tiếng Việt
hoàng tử, hoàng thân, vương là các bản dịch hàng đầu của "principe" thành Tiếng Việt.
principe
noun
masculine
ngữ pháp
-
hoàng tử
nounLa rivolta ha inizio con il principe Charles.
Cuộc nổi dậy bắt đầu từ hoàng tử Charles.
-
hoàng thân
nounCiascuno stato godeva di una certa autonomia ed era governato da un principe.
Mỗi lãnh thổ được bán tự trị bởi một hoàng thân.
-
vương
nountước hiệu
Temo che questo aumenti le voci sui poteri di magia nera del principe.
Thần e điều này sẽ làm lan truyền tin đồn về phép thuật hắc ám của Vương công.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " principe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "principe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Con không biết làm cách nào cho Chúa được vui, ôi Hoàng Tử của con, nhưng Chúa biết con yêu mến Chúa bằng tất cả mọi nhịp đập của trái tim con.
-
Kurfürst
-
Phò mã
-
Y đức
-
Thái tử · thái tử
-
Harry Potter và Hoàng tử lai
-
bạch mã hoàng tử
-
bạch mã hoàng tử
Thêm ví dụ
Thêm