Phép dịch "primitivo" thành Tiếng Việt
gốc, nguyên thủy, thô sơ là các bản dịch hàng đầu của "primitivo" thành Tiếng Việt.
primitivo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
gốc
noun -
nguyên thủy
E gli uomini primitivi cosa ne pensavo di esse?
Và điều gì làm người nguyên thủy làm ra chúng?
-
thô sơ
adjectiveQuelli con i quali ho iniziato sono molto più primitivi.
Những bài tập ban đầu tôi viết khá thô sơ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primitivo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "primitivo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nguyên hàm
-
Kiểu dữ liệu cơ bản
Thêm ví dụ
Thêm