Phép dịch "primitiva" thành Tiếng Việt
Nguyên hàm là bản dịch của "primitiva" thành Tiếng Việt.
primitiva
adjective
ngữ pháp
-
Nguyên hàm
provando ad immaginare da quali primitive questi sarebbero potuti essere costruiti
cố gắng tìm ra các nguyên hàm để làm nền cho các phép toán đó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primitiva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "primitiva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gốc · nguyên thủy · thô sơ
-
Kiểu dữ liệu cơ bản
Thêm ví dụ
Thêm