Phép dịch "primato" thành Tiếng Việt
kỷ lục, tính ưu việt là các bản dịch hàng đầu của "primato" thành Tiếng Việt.
primato
noun
masculine
ngữ pháp
-
kỷ lục
nounLe strade degli USA saranno rosse, stanotte, quando la gente liberera'la Bestia, in numeri da primato.
Con số kỷ lục sẽ làm cho các đường phố không an toàn đêm nay.
-
tính ưu việt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "primato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kỷ lục tốc độ bay
-
Sách Kỷ lục Guinness
Thêm ví dụ
Thêm