Phép dịch "prendere" thành Tiếng Việt

lấy, bén, bắt là các bản dịch hàng đầu của "prendere" thành Tiếng Việt.

prendere verb ngữ pháp

Entrare in possesso. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lấy

    verb

    Afferrare e portare a sé.

    Gliel'ha presa con la forza.

    Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó.

  • bén

  • bắt

    verb

    Solo quando prendemmo delle mogli incominciammo ad acquisire una maggiore forza.

    Chỉ đến khi chúng ta kết hôn chúng ta mới bắt đầu bước phát triển vĩ đại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bắt lấy
    • chiếm
    • chiếm lấy
    • chịu
    • chụp
    • coi như
    • dùng
    • hiểu
    • kiếm được
    • lầm
    • lầm lẫn
    • mua
    • nhận
    • rẽ
    • thuê
    • tính giá
    • túm
    • uống
    • xơi
    • ăn
    • đi
    • đi theo
    • đáp
    • năm
    • nắm
    • vịn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prendere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "prendere"

Các cụm từ tương tự như "prendere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prendere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch