Phép dịch "prendere parte" thành Tiếng Việt
có mặt, tham dự là các bản dịch hàng đầu của "prendere parte" thành Tiếng Việt.
prendere parte
-
có mặt
-
tham dự
Il dottore mi ha proibito di prender parte alla maratona.
Bác sĩ đã cấm tôi tham dự cuộc đua marathon.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prendere parte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm