Phép dịch "posata" thành Tiếng Việt

dao, nĩa, thìa là các bản dịch hàng đầu của "posata" thành Tiếng Việt.

posata noun particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dao

    noun

    Non ne avrei nemmeno se dovessi usare le posate.

    Tôi cũng sẽ ổn nếu được phép dùng dao khi cần đấy.

  • nĩa

    noun

    Sorella Monson lo ha trovato nel cassetto delle posate.

    Chị Monson tìm thấy nó ở trong hộc tủ đựng muỗng nĩa.

  • thìa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " posata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "posata" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dựa trên · làm ra vẻ · làm điệu · xây trên · đặt · để
  • nghề làm dao kéo
  • điềm đạm
  • sự lộ sáng · sự đặt · tư thế
Thêm

Bản dịch "posata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch