Phép dịch "polpetta" thành Tiếng Việt
Thịt viên là bản dịch của "polpetta" thành Tiếng Việt.
polpetta
noun
feminine
ngữ pháp
-
Thịt viên
Da quando in qua non ti piacciono gli spaghetti con le polpette, eh?
Cháu không thích spaghetti và thịt viên từ lúc nào thế?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polpetta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "polpetta"
Thêm ví dụ
Thêm