Phép dịch "poco" thành Tiếng Việt
ít, không nhiều, không mấy là các bản dịch hàng đầu của "poco" thành Tiếng Việt.
poco
adjective
pronoun
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
Presente in piccola quantità.
-
ít
determinerIl povero non è quello che ha troppo poco, ma quello che vuole troppo.
Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
-
không nhiều
La risposta è sì, ma furono davvero poche.
Ông có nhận vài lá thư nhưng không nhiều.
-
không mấy
E il giornalista chiese, perché c'è così poca reazione da parte di Washington?
Và phóng viên lại hỏi tại sao Washington lại không mấy phản ứng,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- một chút
- một ít
- tí
- số ít
- vài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " poco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "poco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
một vài · ít
-
dần dần
-
nay mai
-
hơi · một chút · một ít · ít
-
không quan trọng
Thêm ví dụ
Thêm