Phép dịch "podio" thành Tiếng Việt

bục, bục danh dự, diễn đàn là các bản dịch hàng đầu của "podio" thành Tiếng Việt.

podio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bục

    noun

    Beh, pensavo ci fosse un podio, sono un po' intimorito.

    Tôi cứ tưởng sẽ có một bục đứng ở đây, nên tôi hơi sợ.

  • bục danh dự

  • diễn đàn

    noun

    Ricordo che, dalla mia sedia accanto al podio, alzai lo sguardo verso di lui.

    Tôi còn nhớ đã thấy ông từ chỗ ngồi của tôi bên cạnh diễn đàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " podio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "podio"

Thêm

Bản dịch "podio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch