Phép dịch "plasmare" thành Tiếng Việt
nặn, đào luyện là các bản dịch hàng đầu của "plasmare" thành Tiếng Việt.
plasmare
verb
ngữ pháp
Creare usando un materiale come l'argilla. [..]
-
nặn
Abbiamo plasmato la Terra a nostra immagine.
Chúng ta nhào nặn Trái Đất theo chính hình ảnh chúng ta.
-
đào luyện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plasmare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "plasmare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Huyết tương · Plasma · huyết tương · plasma
Thêm ví dụ
Thêm