Phép dịch "plasma" thành Tiếng Việt

huyết tương, plasma, Huyết tương là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Việt.

plasma noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • huyết tương

    I globuli bianchi sono i piu'pesanti, poi ci sono i globuli rossi, le piastrine e il plasma.

    Bạch cầu nặng nhất, sau đó là hồng cầu, tiểu cầu và huyết tương.

  • plasma

    Dovresti vedere la scena dalla sparatoria in banca sul mio schermo al plasma!

    Cậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.

  • Huyết tương

    Il plasma contiene anche proteine come l’albumina, fattori della coagulazione e anticorpi che combattono le malattie.

    Huyết tương cũng chứa những chất protein như albumin, yếu tố đông máu, và kháng thể để chống lại bệnh tật.

  • Plasma

    Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃

    sotto forma di neutroni veloci che fuoriescono dal plasma.

    như nơ-tron, những hạt nơ-tron nhanh thoát ra từ Plasma.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "plasma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch