Phép dịch "pittrice" thành Tiếng Việt

họa sĩ là bản dịch của "pittrice" thành Tiếng Việt.

pittrice noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • họa sĩ

    noun

    Grandma Moses non era una pittrice della domenica

    Bà Ngoại Moses không hề là một họa sĩ nghiệp dư.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pittrice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pittrice"

Thêm

Bản dịch "pittrice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch