Phép dịch "Pittore" thành Tiếng Việt
Hội Giá, họa sĩ, hoạ sĩ là các bản dịch hàng đầu của "Pittore" thành Tiếng Việt.
Pittore
Pittore (costellazione)
-
Hội Giá
Pittore (costellazione)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pittore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pittore
noun
masculine
ngữ pháp
Persona il cui lavoro è dipingere edifici. [..]
-
họa sĩ
nounartista che pratica l'arte della pittura
Non il pittore, non mi interessa il pittore.
Không phải họa sĩ, tôi không muốn nghĩ như vậy.
-
hoạ sĩ
nounIl soggetto ha un debole per i pittori inglesi del dopoguerra.
Thực ra, đối tượng có sự sắp đặt thiên vị cho các hoạ sĩ người Anh.
-
thợ sơn
nounSono io il signor Daniels e non ho chiamato alcun pittore.
Tôi là Daniels đây, nhưng tôi đâu có cho gọi thợ sơn nào.
Thêm ví dụ
Thêm