Phép dịch "piranha" thành Tiếng Việt

Cá răng đao, cá piranha, cá răng đao là các bản dịch hàng đầu của "piranha" thành Tiếng Việt.

piranha noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Cá răng đao

    sottofamiglia di animale della famiglia Characidae

  • cá piranha

    noun

    Era mangime per i piranha.

    Cô ấy là một miếng thịt cho lũ cá piranha thì có.

  • cá răng đao

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piranha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "piranha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch