Phép dịch "piramide" thành Tiếng Việt

hình chóp, kim tự tháp, tháp chóp là các bản dịch hàng đầu của "piramide" thành Tiếng Việt.

piramide noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình chóp

    noun

    figura geometrica solida

    Piramide scritta in blu con piramide gialla.

    Chữ xanh viết chóp vuông khớp với hình chóp vuông vàng.

  • kim tự tháp

    noun

    La possibilità di assistere alla costruzione delle piramidi, la scomparsa dei dinosauri.

    Một cơ hội để chứng kiến việc xây kim tự tháp, sự diệt vong của loài khủng long.

  • tháp chóp

    Ci saranno mille Mimics tra noi e quella piramide.

    Phải có cả ngàn con Mimic ngăn giữa chúng ta và cái tháp chóp đó.

  • Kim tự tháp

    struttura la cui forma ricalca quella di una piramide in senso geometrico

    La piramide e'l'unico posto in citta'che possiamo difendere.

    Kim tự tháp là nơi duy nhất chúng ta có thể phòng thủ trong thành phố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piramide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "piramide"

Các cụm từ tương tự như "piramide" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piramide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch