Phép dịch "pigiama" thành Tiếng Việt

pijama, quần áo ngủ, Pyjama là các bản dịch hàng đầu của "pigiama" thành Tiếng Việt.

pigiama noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • pijama

    Sta dicendo che è nato con indosso il pigiama?

    Ý anh ta là anh ta sinh ra đang mặc pijama sao?

  • quần áo ngủ

    Al momento di andare a dormire Elise si cambiò e indossò il suo pigiama preferito, di colore verde.

    Đến giờ đi ngủ, Elise thay bộ quần áo ngủ màu xanh ưa thích.

  • Pyjama

    Bello essere di nuovo in un pigiama pulito

    Tôi thấy thật đã khi lại được mặc pyjama sạch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pigiama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pigiama"

Thêm

Bản dịch "pigiama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch