Phép dịch "pietra" thành Tiếng Việt

đá, đá lát, đã là các bản dịch hàng đầu của "pietra" thành Tiếng Việt.

pietra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đá

    noun

    Costruisco case in pietra.

    Tôi xây những ngôi nhà bằng đá.

  • đá lát

    e le pietre del pavimento usate come armi durante le proteste rimpiazzate,

    những viên đá lát đường được dùng làm vũ khí ngày trước

  • đã

    noun

    O del povero disgraziato che ha cavato la pietra dalla terra.

    Hay những kẻ nghèo khổ vì đã đào nó lên từ lòng đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pietra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pietra"

Các cụm từ tương tự như "pietra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pietra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch