Phép dịch "pietanza" thành Tiếng Việt
món ăn, món là các bản dịch hàng đầu của "pietanza" thành Tiếng Việt.
pietanza
noun
feminine
ngữ pháp
Un tipo specifico di alimento preparato. [..]
-
món ăn
La pietanza più genuina è la mia compagna di stasera.
Bạn gái hồi tối của tôi là món ăn chính.
-
món
nounUn tipo specifico di alimento preparato.
La pietanza più genuina è la mia compagna di stasera.
Bạn gái hồi tối của tôi là món ăn chính.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pietanza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm