Phép dịch "perseverare" thành Tiếng Việt
bền chí, kiên trì là các bản dịch hàng đầu của "perseverare" thành Tiếng Việt.
perseverare
verb
ngữ pháp
-
bền chí
Ma chi avrà perseverato sino alla fine sarà salvato”.
Nhưng ai bền chí chịu đựng cho đến cuối cùng thì sẽ được cứu”.
-
kiên trì
Alcuni rinunceranno, invece di perseverare sino alla fine.
Một vài người sẽ bỏ cuộc thay vì kiên trì đến cùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perseverare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "perseverare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bền chí · kiên trì
Thêm ví dụ
Thêm