Phép dịch "persistente" thành Tiếng Việt

bền bỉ, dai dẳng, kéo dài là các bản dịch hàng đầu của "persistente" thành Tiếng Việt.

persistente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bền bỉ

    Se persistiamo in quest’opera, i nostri depositi spirituali saranno pieni di abbondanza.

    Nếu bền bỉ trong công việc này, vựa lẫm thiêng liêng của chúng ta sẽ đầy dư dật.

  • dai dẳng

    Quando la tristezza persiste, ad alcuni giovani capita di avere pensieri suicidi.

    Khi nỗi buồn cứ dai dẳng, một số bạn trẻ muốn tìm đến cái chết.

  • kéo dài

    I dolori erano persistenti perciò dovette essere nuovamente ricoverata per accertamenti.

    Cơn đau cứ kéo dài nên Rose phải trở lại bệnh viện để xét nghiệm thêm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bất di dịch
    • bền vững
    • cố định
    • không thay đổi
    • vững bền
    • ổn định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " persistente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "persistente" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bền bỉ · dai dẳng · khăng khăng · kéo dài
Thêm

Bản dịch "persistente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch