Phép dịch "perpetuo" thành Tiếng Việt

bất diệt, chung thân, không ngừng là các bản dịch hàng đầu của "perpetuo" thành Tiếng Việt.

perpetuo adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất diệt

    adjective
  • chung thân

  • không ngừng

    Sono l'unico elemento naturale in perpetuo movimento verso il cielo.

    Chúng là nguyên tố tự nhiên duy nhất không ngừng vươn thẳng lên bầu trời.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • suốt đời
    • vĩnh viễn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perpetuo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "perpetuo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch