Phép dịch "perpendicolare" thành Tiếng Việt

vuông góc, đường vuông góc là các bản dịch hàng đầu của "perpendicolare" thành Tiếng Việt.

perpendicolare adjective noun masculine ngữ pháp

Linea retta che ne interseca un'altra formando un angolo di 90 gradi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vuông góc

    Sotto l'attacco di gas, si deve correre in direzione perpendicolare al vento.

    Khi bị tấn công bằng hơi độc... vuông góc với chiều gió.

  • đường vuông góc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perpendicolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "perpendicolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch