Phép dịch "perorare" thành Tiếng Việt
biện hộ là bản dịch của "perorare" thành Tiếng Việt.
perorare
verb
ngữ pháp
-
biện hộ
verb3 Ascoltate colui che è l’aavvocato presso il Padre, che perora la vostra causa dinanzi a Lui —
3 Hãy lắng nghe người là aĐấng biện hộ với Đức Chúa Cha, là Đấng bênh vực lý lẽ của các ngươi trước mặt Ngài—
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perorare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm