Phép dịch "perno" thành Tiếng Việt
then chốt, trụ cột, trục đứng là các bản dịch hàng đầu của "perno" thành Tiếng Việt.
perno
noun
masculine
ngữ pháp
-
then chốt
-
trụ cột
-
trục đứng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngõng
- ngõng trục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm