Phép dịch "per" thành Tiếng Việt

cho, đến, bằng là các bản dịch hàng đầu của "per" thành Tiếng Việt.

per adposition

In un tempo di ; in una durata di; (indica la durata del tempo).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cho

    verb adposition

    La chiesa è decorata con dei fiori per il matrimonio.

    Nhà thờ đã được trang trí nhiều hoa cho đám cưới.

  • đến

    verb adposition

    Cerca i treni per Londra sugli orari dei treni.

    Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.

  • bằng

    adjective noun adposition

    Sono tanto rapido che non vivrà per saperlo!

    Nếu tụi mày còn sống sót thì cũng không bao giờ nhanh bằng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chống
    • chờ
    • chờ đợi
    • do
    • do bởi
    • như
    • qua
    • thay
    • thay cho
    • trong
    • trên
    • từng
    • về
    • về mặt
    • với
    • đi đến
    • để
    • đối với
    • theo
    • theo như
    • tuân theo
    • đợi cho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " per " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "per"

Các cụm từ tương tự như "per" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "per" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch