Phép dịch "pelato" thành Tiếng Việt
hói, trọc là các bản dịch hàng đầu của "pelato" thành Tiếng Việt.
pelato
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
hói
adjectiveUno sfigato pelato che non sa dirigere una commedia.
Gã hói không đạo diễn nổi một vở kịch.
-
trọc
adjectiveSto lavorando a qualcosa, potrebbe aiutare a far perdere la calma a quel cazzone pelato.
Tôi đang làm một bài, có thể cho tên trọc đó mắc sai lầm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pelato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pelato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mặt thoáng
-
Lông mu · lông mu
-
lông
-
Lông · bộ da lông · bộ lông mao · lông · lông mao · mặt · tuyết · tóc
-
lông mu
-
túi ngủ
-
bóc vỏ · gọt · vặt lông
Thêm ví dụ
Thêm