Phép dịch "pelato" thành Tiếng Việt

hói, trọc là các bản dịch hàng đầu của "pelato" thành Tiếng Việt.

pelato verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hói

    adjective

    Uno sfigato pelato che non sa dirigere una commedia.

    hói không đạo diễn nổi một vở kịch.

  • trọc

    adjective

    Sto lavorando a qualcosa, potrebbe aiutare a far perdere la calma a quel cazzone pelato.

    Tôi đang làm một bài, có thể cho tên trọc đó mắc sai lầm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pelato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pelato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pelato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch