Phép dịch "pegno" thành Tiếng Việt
bằng chứng, sự cầm đồ, Tiệm cầm đồ là các bản dịch hàng đầu của "pegno" thành Tiếng Việt.
pegno
noun
masculine
ngữ pháp
Diritto in sede giudiziaria; trattenimento di proprietà per la soddisfazione di qualche debito o obbligazione.
-
bằng chứng
-
sự cầm đồ
-
Tiệm cầm đồ
Il banco dei pegni di Gideon è appena saltato in aria.
Tiệm cầm đồ của Gideon vừa cháy trụi rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pegno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm