Phép dịch "passo" thành Tiếng Việt

bước, bước chân đi, cách đi là các bản dịch hàng đầu của "passo" thành Tiếng Việt.

passo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bước

    noun

    Non so ballare un solo passo di salsa.

    Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.

  • bước chân đi

  • cách đi

    Quali sono le nostre probabilità passando da ovest?

    Chúng ta có cơ hội nào tìm ra đường đi qua, chỉ bằng cách đi về hướng tây?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cỡ
    • dáng đi
    • khoảng cách trục
    • lối đi
    • nước đi
    • tiếng chân đi
    • vết chân
    • đoạn văn
    • đèo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "passo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • băng qua · bỏ bài · bỏ lượt · chuyền · chuyển · chuyển qua · dùng · hơn · lọt qua · qua · quá · sang · sống qua · thấm qua · trao tay · truyền · trôi qua · trôi đi · trải qua · vượt qua · vượt quá · đi qua · đi đến · đưa · được thông qua
  • nhát
  • dĩ vãng · ngày xưa · quá · quá khứ · thời quá khứ · thời xưa · thời đã qua · xưa · đã qua · 過去
  • thang cá
  • Nho khô
  • người qua đường
  • Động cơ bước
  • hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
Thêm

Bản dịch "passo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch