Phép dịch "password" thành Tiếng Việt
Mật khẩu truy nhập, mật hiệu, mật khẩu là các bản dịch hàng đầu của "password" thành Tiếng Việt.
password
noun
feminine
ngữ pháp
-
Mật khẩu truy nhập
-
mật hiệu
-
mật khẩu
nounCi ha dato tutte le password di Julie.
Cô bé cho chúng tôi hết tất cả mật khẩu của Julie.
-
mật khẩu truy nhập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " password " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "password" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Độ mạnh của mật khẩu
-
xác thực mật khẩu
-
mật khẩu thiết bị
-
kẻ lấy cắp mật khẩu
Thêm ví dụ
Thêm