Phép dịch "partorire" thành Tiếng Việt
sinh, sinh sản, sinh ra là các bản dịch hàng đầu của "partorire" thành Tiếng Việt.
partorire
verb
ngữ pháp
Far nascere un figlio.
-
sinh
verbFar nascere un figlio.
E non c'ero quando la mia migliore amica ha partorito.
Và em đã không ở bên cạnh khi bạn em sinh con.
-
sinh sản
verbFar nascere un figlio.
dove partoriscono le balene grige.
nơi sinh sản quan trọng của cá voi xám.
-
sinh ra
verbFar nascere un figlio.
Grazie per avermi partorito, lo so che fa male.
Cảm ơn mẹ đã sinh ra con, con biết là đau lắm.
-
生
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " partorire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm