Phép dịch "pari" thành Tiếng Việt

bằng phẳng, chẵn, cùng một là các bản dịch hàng đầu của "pari" thành Tiếng Việt.

pari adjective verb ngữ pháp

Senza variazioni di altitudine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bằng phẳng

    Guardai il quadrato e ai miei occhi parve sistemato bene.

    Tôi nhìn vào ô vuông đó, và với mắt thường thì nó trông bằng phẳng.

  • chẵn

    adjective

    Lo so, ma a volte in qualche strada i pari sono dall'altra parte.

    Tớ biết, nhưng đôi khi ở vài con đường thì số chẵn nằm ở hướng ngược lại.

  • cùng một

    adjective

    È accompagnato da uomini armati e, a quanto pare, persino da un cannibale, signore.

    Anh ta đi cùng một kẻ có súng và nhìn như kẻ ăn thịt người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hòa
    • ngang nhau
    • trận đấu hoà
    • đều
    • cũng như
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pari" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch