Phép dịch "oxford" thành Tiếng Việt

oxford, Oxford là các bản dịch hàng đầu của "oxford" thành Tiếng Việt.

oxford
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • oxford

    Una oxford è una scarpa formale stringata.

    Giày có dây buộc mở là giày Oxford.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oxford " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oxford
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Oxford

    Dovremmo andare a trascorrere un fine settimana ad Oxford.

    Ta cùng đi nghỉ cuối tuần ở Oxford đi.

Các cụm từ tương tự như "oxford" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oxford" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch