Phép dịch "ovvio" thành Tiếng Việt
hiển nhiên, rành rành là các bản dịch hàng đầu của "ovvio" thành Tiếng Việt.
ovvio
adjective
masculine
ngữ pháp
Chiaro o facile da capire.
-
hiển nhiên
adjectiveSo che è ovvio, ma mi colpisce sempre.
Em biết, hiển nhiên là nó luôn chống lại em.
-
rành rành
C'erano segnali palesemente ovvi di intervento umano sul codice.
Rõ rành rành là có bàn tay con người can thiệp vào mã nguồn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ovvio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm