Phép dịch "outsourcing" thành Tiếng Việt

thuê ngoài là bản dịch của "outsourcing" thành Tiếng Việt.

outsourcing noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thuê ngoài

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outsourcing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outsourcing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch