Phép dịch "ostruito" thành Tiếng Việt
tắc là bản dịch của "ostruito" thành Tiếng Việt.
ostruito
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
tắc
verbLe nostre arterie si possono ostruire. Il nostro cervello può essere attaccato dalla placca,
Mạch máu có thể tắc nghẽn. Não có thể có máu đông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ostruito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ostruito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm nghẽn · làm tắc
Thêm ví dụ
Thêm