Phép dịch "ostruire" thành Tiếng Việt

làm nghẽn, làm tắc là các bản dịch hàng đầu của "ostruire" thành Tiếng Việt.

ostruire verb ngữ pháp

Rendere il passaggio impossibile a causa di un ostruzione fisica.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm nghẽn

    Lei sta ostruendo il condotto che ho appena liberato.

    Cô đang làm nghẽn cái máng xả mà tôi vừa thông nó xong.

  • làm tắc

    Credi che qualcosa le ostruisca l'esofago?

    Anh nghĩ có thứ làm tắc thực quản cô ấy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ostruire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ostruire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ostruire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch