Phép dịch "ospite" thành Tiếng Việt

khách, Vật chủ, 客 là các bản dịch hàng đầu của "ospite" thành Tiếng Việt.

ospite adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khách

    noun

    Ruby, potresti per favore mostrare al nostro ospite la sua stanza?

    Ruby, chị đưa vị khách của chúng ta lên phòng được không?

  • Vật chủ

    organismo al cui interno vive un altro organismo

    Inietto le piastrine di Khan nel tessuto necrotico di un ospite morto.

    Tôi đang tiêm tiểu cầu của Khan vào mô chết của vật chủ hoại tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ospite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ospite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch